genus noctiluca

genus noctiluca

A scientist observes a genus Noctiluca sample glowing under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Noctiluca: "genus noctiluca" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) của các sinh vật nguyên sinh (protoctist). Đây một đơn vị phân loại dùng để nhóm các sinh vật đơn bào khả năng phát quang sinh học (bioluminescence), thường được gọi là "sinh vật phát sáng" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Chi Noctiluca bao gồm các loài gây ra hiện tượng phát quang sinh học trên đại dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Noctiluca để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Noctiluca" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ một cấp bậc phân loại cụ thể, thường đi kèm với tên loài (species) để xác định chính xác sinh vật.

    • Noctiluca scintillans is a well-known species within the genus Noctiluca. (Noctiluca scintillans một loài nổi tiếng trong chi Noctiluca.)
  • Trong ngữ cảnh hải dương học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả hiện tượng thủy triều đỏ hoặc phát quang sinh học.

    • The genus Noctiluca contributes significantly to the bioluminescence observed in coastal waters. (Chi Noctiluca đóng góp đáng kể vào hiện tượng phát quang sinh học quan sát đượcvùng biển ven bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctiluca (danh từ): Tên chi, cũng thường được dùng để chỉ chính sinh vật này.

    • Noctiluca is a dinoflagellate that glows at night. (Noctiluca một loại tảo roi phát sáng vào ban đêm.)
  • Noctilucaceae (danh từ): Họ (family) Noctilucaceae, bao gồm chi Noctiluca.

    • The family Noctilucaceae is part of the order Noctilucales. (Họ Noctilucaceae thuộc bộ Noctilucales.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi phát quang: Một cách dịch không chính thức, dùng để mô tả đặc điểm của chi này.
    • Chi phát quang (genus Noctiluca) một nhóm sinh vật biển kỳ thú. (The bioluminescent genus (genus Noctiluca) is a fascinating group of marine organisms.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Noctiluca: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong chi này.
    • Các loài thuộc chi Noctiluca thường sốngvùng nước ấm. (Species belonging to the genus Noctiluca usually live in warm waters.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)