genus nothofagus

genus nothofagus

A southern beech tree of the genus Nothofagus stands in a temperate forest.

Định nghĩa

Danh từ: genus nothofagus một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong ngành thực vật học.

  • Chi thực vật: chi của các loài cây sồi phương nam (southern beech), phân bố chủ yếuvùng ôn đới của Nam bán cầu, ngoại trừ châu Phi. Các loài trong chi này cây thân gỗ, rụng hoặc thường xanh, được tìm thấycác khu vực như Nam Mỹ, Úc, New Zealand New Guinea.
dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây sồi phương nam nguồn gốc từ Nam Mỹ Úc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự tiến hóa của rừng ôn đớiNam bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, thường được viếtdạng in nghiêng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép để chỉ tên chi.
  • Có thể kết hợp với các từ như (loài) để chỉ một loài cụ thể trong chi: một loài trong chi này.
  • cũng được sử dụng trong các nghiên cứu về cổ sinh vật học để xác định hóa thạch của các loài cây cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Nothofagus (n): tên gọi rút gọn của chi, thường dùng trong văn bản khoa học thông thường.
  • Nothofagaceae (n): họ thực vật chứa chi , còn gọi là họ sồi phương nam.
Từ đồng nghĩa
  • Southern beech (n): tên gọi thông thường cho các loài cây thuộc chi .
  • Beech tree of the Southern Hemisphere (n): cây sồi phương nam, mô tả chung về các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến genus nothofagus đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus nothofagus đây thuật ngữ chuyên ngành.