genus nyctimene

genus nyctimene

A fruit bat of the genus Nyctimene hangs from a tree branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Nyctimene: Một chi dơi quả (dơi ăn trái cây) nguồn gốc từ Đông Ấn Độ các khu vực lân cận. Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm động vật thuộc họ dơi quả (Pteropodidae).
dụ sử dụng
  • (Chi Nyctimene bao gồm một số loài dơi quả được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một loài mới trong chi Nyctimene.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under genus Nyctimene": được phân loại dưới chi Nyctimene.
    • This bat species is classified under genus Nyctimene due to its unique dental structure. (Loài dơi này được phân loại dưới chi Nyctimene do cấu trúc răng độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nyctimene (danh từ riêng): tên chi, không biến thể thông dụng.
  • Dơi quả (danh từ): tên gọi chung cho các loài dơi ăn trái cây, bao gồm cả chi Nyctimene.
Từ đồng nghĩa
  • Chi dơi quả Đông Ấn: một cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng giúp giải thích.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "genus Nyctimene".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Nyctimene".