genus ochotona

genus ochotona

A pika from the genus Ochotona gathers wildflowers in a mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ochotona: "genus ochotona" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Ochotonidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài động vật nhỏ, thường được gọi là thỏ chuột (pika). Các loài trong chi này đặc điểm thân hình tròn, tai tròn nhỏ, không đuôi rõ rệt, thường sốngvùng núi cao hoặc đồng cỏ lạnh giá.
dụ sử dụng
  • (Chi Ochotona bao gồm khoảng 30 loài thỏ chuột.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Ochotona để hiểu về sự thích nghi với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of the Ochotonidae": chi điển hình của họ Ochotonidae, nghĩa chi này được dùng làm đại diện chính để mô tả các đặc điểm của toàn bộ họ.

    • As the type genus, genus ochotona defines the characteristics of the Ochotonidae family. ( chi điển hình, chi Ochotona xác định các đặc điểm của họ Ochotonidae.)
  • "Genus ochotona in taxonomy": trong phân loại học, "genus ochotona" được xếp trong bộ Lagomorpha (bộ Thỏ) họ Ochotonidae.

    • Genus ochotona is classified under the order Lagomorpha. (Chi Ochotona được phân loại dưới bộ Lagomorpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochotonidae (danh từ): họ Thỏ chuột, bao gồm chi Ochotona các chi khác (nếu ).

    • Ochotonidae is a family of small mammals. (Họ Ochotonidae một họ động vật nhỏ.)
  • Ochotona (danh từ): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • Ochotona princeps is a common species in North America. (Ochotona princeps một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pika (danh từ): tên thường gọi của các loài trong chi Ochotona.

    • The pika is known for its high-pitched calls. (Thỏ chuột nổi tiếng với những tiếng kêu the thé.)
  • Chi thỏ chuột (danh từ): bản dịch tiếng Việt cho "genus ochotona".

    • Chi thỏ chuột sốngcác vùng núi cao. (Chi thỏ chuột sốngcác vùng núi cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ khoa học, không động từ hoặc cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không thành ngữ thông dụng.)