genus odocoileus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Odocoileus: Một chi trong họ hươu nai (Cervidae), bao gồm các loài hươu bản địaBắc Mỹ. Đây cách gọi khoa học cho nhóm động vật này.

dụ sử dụng
  • (Chi Odocoileus bao gồm hai loài chính: hươu đuôi trắng hươu la.)
  • (Các nhà khoa học phân loại hươu Bắc Mỹ thuộc chi Odocoileus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Odocoileus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học, hoặc phân loại động vật.
    • The genus Odocoileus is characterized by antlers that are shed annually. (Chi Odocoileus đặc điểm gạc rụng hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Odocoileus virginianus: Tên khoa học của hươu đuôi trắng (white-tailed deer).
  • Odocoileus hemionus: Tên khoa học của hươu la (mule deer).
  • Họ Cervidae: Họ hươu nai, bao gồm chi Odocoileus.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hươu Bắc Mỹ: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • North American deer genus: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Odocoileus: Dùng để mô tả một loài nằm trong chi này.
    • The white-tailed deer belongs to the genus Odocoileus. (Hươu đuôi trắng thuộc chi Odocoileus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

genus odocoileus
A white-tailed deer from the genus Odocoileus grazes in a sunlit meadow.