genus odontoglossum
A botanist carefully examines a rare genus Odontoglossum orchid in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Odontoglossum: Một chi thực vật lớn và quan trọng trong họ Lan (Orchidaceae), bao gồm chủ yếu các loài lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) ở vùng nhiệt đới châu Mỹ. Một số loài được trồng phổ biến nhất trong chi này thường được xếp vào các chi khác trong phân loại thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Odontoglossum nổi tiếng với những bông hoa đẹp và đa dạng.)
- (Nhiều loài từng được phân loại dưới chi Odontoglossum đã được phân loại lại vào các chi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the genus Odontoglossum includes": chi Odontoglossum bao gồm.
- The genus Odontoglossum includes over 300 species of orchids. (Chi Odontoglossum bao gồm hơn 300 loài lan.)
"species of the genus Odontoglossum": các loài thuộc chi Odontoglossum.
- Species of the genus Odontoglossum are prized by orchid collectors. (Các loài thuộc chi Odontoglossum được các nhà sưu tập lan đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
Odontoglossum (n): tên gọi chung của một loài lan trong chi này (thường dùng làm tên thông thường).
- She grows several Odontoglossums in her greenhouse. (Cô ấy trồng vài cây Odontoglossum trong nhà kính của mình.)
Odontoglossum (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Odontoglossum (dùng trong danh pháp khoa học).
- Odontoglossum orchids require cool temperatures. (Lan Odontoglossum yêu cầu nhiệt độ mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi lan răng: tên gọi dân gian (hiếm dùng) dựa trên nghĩa gốc "răng" (odont-) và "lưỡi" (glossum) trong tiếng Hy Lạp.
- Nhóm Odontoglossum: cách gọi không chính thức trong giới trồng lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ mô tả):
- Belong to the genus Odontoglossum: thuộc về chi Odontoglossum.
- This orchid belongs to the genus Odontoglossum. (Cây lan này thuộc về chi Odontoglossum.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học và làm vườn.)