genus okapia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Okapia: "genus okapia" là một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm duy nhất loài Okapia johnstoni (hươu đùi vằn). Đây là một loài động vật có vú thuộc họ Hươu cao cổ (Giraffidae), đặc hữu của rừng nhiệt đới ở Cộng hòa Dân chủ Congo.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Okapia có quan hệ họ hàng gần với hươu cao cổ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Okapia để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the genus okapia": trong phạm vi chi Okapia.
- Only one species exists within the genus okapia. (Chỉ có một loài tồn tại trong phạm vi chi Okapia.)
"the classification of genus okapia": sự phân loại của chi Okapia.
- The classification of genus okapia has been debated among taxonomists. (Sự phân loại của chi Okapia đã được tranh luận giữa các nhà phân loại học.)
Biến thể và từ gần giống
Okapi (danh từ): loài hươu đùi vằn, thành viên duy nhất của chi Okapia.
- The okapi is known for its striped hindquarters. (Hươu đùi vằn được biết đến với phần mông có sọc.)
Okapia (danh từ): tên khoa học của chi, đồng nghĩa với "genus okapia".
- Okapia is a genus in the family Giraffidae. (Okapia là một chi trong họ Hươu cao cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Okapia: cách dịch thuật ngữ trực tiếp từ tiếng Việt.
- Genus Okapia: dạng viết hoa chính xác trong danh pháp khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus okapia" vì đây là thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành hẹp của từ này.