genus olea
Danh từ: Chi Ô liu (danh pháp khoa học: Olea), một chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các loại cây thân gỗ hoặc cây bụi thường xanh, có quả chứa dầu. Quả của chúng thường có một hạt duy nhất, giàu dầu.
- (Cây thuộc chi Ô liu thường được trồng để lấy quả làm dầu ô liu.)
- (Nhiều loài trong chi Ô liu có khả năng chịu hạn tốt, thích nghi với khí hậu Địa Trung Hải.)
"genus olea" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ một nhóm các loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- Các nhà thực vật học đã xác định thêm một loài mới thuộc genus olea ở khu vực châu Á. (Các nhà thực vật học đã xác định thêm một loài mới thuộc chi Ô liu ở khu vực châu Á.)
"genus olea" trong nông nghiệp: Đề cập đến các giống cây trồng chính để sản xuất dầu ô liu và quả ăn.
- Nghiên cứu về genus olea giúp cải thiện năng suất và chất lượng dầu ô liu. (Nghiên cứu về chi Ô liu giúp cải thiện năng suất và chất lượng dầu ô liu.)
Olea europaea (n): Loài ô liu châu Âu, là loài phổ biến nhất trong chi Ô liu, được trồng để lấy quả và dầu.
- Olea europaea là loài cây biểu tượng của vùng Địa Trung Hải. (Olea europaea là loài cây biểu tượng của vùng Địa Trung Hải.)
Oleaceae (n): Họ Ô liu, họ thực vật chứa chi Ô liu và nhiều chi khác.
- Họ Oleaceae bao gồm các loài cây như ô liu, hoa nhài, và tần bì. (Họ Oleaceae bao gồm các loài cây như ô liu, hoa nhài, và tần bì.)
- Chi Ô liu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus olea.
- Olea: Danh pháp khoa học Latinh của chi này.
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)