genus onopordum
A botanist carefully examines a large purplish flower of the genus Onopordum.
Danh từ riêng (khoa học): Genus Onopordum là một chi thực vật trong họ Cúc (Compositae/Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc sống lâu năm hoặc hai năm, có nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Đặc điểm nổi bật: thân và lá có gai, hoa thường to, màu tím hoặc hồng tím.
- (Chi Onopordum bao gồm cây kế bông nổi tiếng.)
- (Các nhà thực vật học phân loại loài cây có gai này dưới chi Onopordum.)
"species of genus Onopordum": các loài thuộc chi Onopordum.
- Several species of genus Onopordum are invasive in dry grasslands. (Một số loài của chi Onopordum là loài xâm lấn ở các đồng cỏ khô hạn.)
"genus Onopordum is characterized by": chi Onopordum được đặc trưng bởi.
- Genus Onopordum is characterized by its prickly foliage and large purplish flowers. (Chi Onopordum được đặc trưng bởi tán lá có gai và hoa lớn màu tím.)
- Onopordum (danh từ riêng): tên chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Onopordum acanthium (danh từ riêng): loài điển hình của chi, còn gọi là cây kế bông (cotton thistle).
- Onopordum-like (tính từ): giống như cây thuộc chi Onopordum.
- The plant has onopordum-like leaves with sharp spines. (Cây có lá giống chi Onopordum với gai nhọn.)
- Cotton thistle (danh từ): tên thông thường của một loài trong chi này (Onopordum acanthium).
- Scotch thistle (danh từ): tên thông thường khác, đôi khi dùng cho Onopordum acanthium.
"genus Onopordum species": các loài thuộc chi Onopordum.
- Researchers are studying the medicinal properties of genus Onopordum species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính y học của các loài thuộc chi Onopordum.)
"genus Onopordum classification": phân loại chi Onopordum.
- The genus Onopordum classification has been revised based on DNA analysis. (Phân loại chi Onopordum đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
"as prickly as an Onopordum": (thành ngữ so sánh) gai góc, khó chịu như cây Onopordum.
- His personality is as prickly as an Onopordum. (Tính cách anh ta gai góc như cây Onopordum.)
"to bloom like Onopordum": (thành ngữ) nở rộ mạnh mẽ, thường ám chỉ sự phát triển bất ngờ.
- After the drought, the desert bloomed like Onopordum. (Sau hạn hán, sa mạc nở rộ như cây Onopordum.)