genus ophiophagus
Định nghĩa
Danh từ: Genus Ophiophagus là một danh từ khoa học (danh pháp hai phần) trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) rắn duy nhất trong họ rắn hổ (Elapidae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất là rắn hổ mang chúa (king cobra), có tên khoa học là Ophiophagus hannah.
Ví dụ sử dụng
- (Chi được biết đến với khả năng độc đáo là xây tổ cho trứng của mình.)
- (Các nhà khoa học phân loại rắn hổ mang chúa vào chi để phân biệt nó với các loài rắn hổ mang khác.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Genus Ophiophagus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu động vật học hoặc sách giáo khoa về sinh học, nhấn mạnh đến phân loại học của loài rắn hổ mang chúa.
- The venom of the genus Ophiophagus is highly neurotoxic, affecting the nervous system of prey. (Nọc độc của chi Ophiophagus có tính độc thần kinh cao, ảnh hưởng đến hệ thần kinh của con mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ophiophagus hannah (danh từ): Tên loài cụ thể của rắn hổ mang chúa.
- Ophiophagus hannah is the only species in the genus Ophiophagus. (Ophiophagus hannah là loài duy nhất trong chi Ophiophagus.)
- Ophiophagus (danh từ): Tên chi, thường được dùng để chỉ chính rắn hổ mang chúa.
- The Ophiophagus is a solitary and highly intelligent snake. (Loài Ophiophagus là một loài rắn sống đơn độc và rất thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- King cobra (danh từ): Rắn hổ mang chúa, tên thông thường của loài duy nhất trong chi .
- The king cobra is the longest venomous snake in the world. (Rắn hổ mang chúa là loài rắn có nọc độc dài nhất thế giới.)
Các cụm từ liên quan
- Genus Ophiophagus classification: Phân loại chi .
- The genus Ophiophagus classification places it within the family Elapidae. (Phân loại chi Ophiophagus xếp nó vào họ rắn hổ Elapidae.)
- Ophiophagus venom: Nọc độc của chi .
- Research on Ophiophagus venom has led to advancements in antivenom production. (Nghiên cứu về nọc độc của chi Ophiophagus đã dẫn đến những tiến bộ trong sản xuất huyết thanh kháng nọc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "genus Ophiophagus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.