genus opuntia
Danh từ (thực vật học): - Chi xương rồng Opuntia: "genus opuntia" là một danh từ khoa học chỉ một chi lớn trong họ xương rồng (Cactaceae), có nguồn gốc từ châu Mỹ. Các loài trong chi này thường được gọi chung là "lê gai" (prickly pears), đặc trưng bởi thân mọng nước, nhiều gai và quả có thể ăn được.
- (Chi Opuntia bao gồm nhiều loài được trồng rộng rãi để lấy quả ăn được.)
- (Các cây xương rồng thuộc chi Opuntia thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn của châu Mỹ.)
- (Chi Opuntia được biết đến với thân dẹt, hình mái chèo gọi là cladodes.)
Phân loại sinh học: "genus opuntia" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc tài liệu thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The genus opuntia is divided into several subgenera based on morphological characteristics. (Chi Opuntia được chia thành nhiều phân chi dựa trên các đặc điểm hình thái.)
Ứng dụng trong nông nghiệp: Chi này có giá trị kinh tế vì quả (lê gai) và thân non được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
- Farmers in Mexico have domesticated the genus opuntia for centuries to produce nopales and tunas. (Nông dân ở Mexico đã thuần hóa chi Opuntia trong nhiều thế kỷ để sản xuất nopales và tunas - các sản phẩm từ xương rồng.)
Opuntia (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Opuntia is a common cactus genus in desert landscapes. (Opuntia là một chi xương rồng phổ biến trong cảnh quan sa mạc.)
Opuntioideae (danh từ): phân họ Opuntioideae, bao gồm chi Opuntia và các chi liên quan.
- The subfamily Opuntioideae contains the genus opuntia and other similar cacti. (Phân họ Opuntioideae bao gồm chi Opuntia và các loại xương rồng tương tự.)
Prickly pear (danh từ): tên thông thường để chỉ các loài trong chi này, đặc biệt là loài có quả ăn được.
- Prickly pears are the fruits of the genus opuntia. (Lê gai là quả của chi Opuntia.)
Cactus pear (danh từ): tên gọi khác cho quả của chi này, phổ biến trong thương mại.
- Cactus pear is a popular ingredient in juices and jams. (Lê xương rồng là một nguyên liệu phổ biến trong nước ép và mứt.)
Species of the genus opuntia: loài thuộc chi Opuntia.
- Many species of the genus opuntia are invasive in regions outside their native range. (Nhiều loài thuộc chi Opuntia là loài xâm lấn ở các vùng ngoài phạm vi bản địa của chúng.)
Opuntia cactus: cây xương rồng Opuntia.
- The opuntia cactus is known for its ability to survive in extreme drought. (Cây xương rồng Opuntia nổi tiếng với khả năng sống sót trong điều kiện hạn hán khắc nghiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus opuntia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.