genus osmanthus

Định nghĩa

Danh từ: "genus osmanthus" một danh từ chỉ chi thực vật trong sinh học, dùng để gọi một nhóm các loài cây bụi hoặc cây gỗ thường xanh thuộc họ Ô liu (Oleaceae). Chi này phân bố rộng rãimiền nam Hoa Kỳ, Trung Đông, Trung Quốc Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Chi Osmanthus bao gồm nhiều loại cây bụi hương thơm.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Osmanthus để hiểu về sự tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus osmanthus": thuộc về chi Osmanthus.

    • The sweet olive tree belongs to the genus osmanthus. (Cây hoa mộc thuộc về chi Osmanthus.)
  • "a species of genus osmanthus": một loài trong chi Osmanthus.

    • Osmanthus fragrans is a well-known species of genus osmanthus. (Osmanthus fragrans một loài nổi tiếng thuộc chi Osmanthus.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmanthus (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Osmanthus flowers are used in tea. (Hoa Osmanthus được dùng trong trà.)
  • Osmanthus fragrans (danh từ): loài hoa mộc thơm, phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa mộc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus osmanthus.
  • Nhóm cây Osmanthus: cách gọi không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus osmanthus" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus osmanthus".