genus ostrea
Định nghĩa
Danh từ: Chi Ostrea (chi hàu) là một thuật ngữ phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Ostreidae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ Ostreidae, bao gồm các loài hàu phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Ostrea bao gồm nhiều loài hàu có giá trị thương mại quan trọng.)
- (Các nhà khoa học phân loại hàu châu Âu phổ biến thuộc chi Ostrea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus": chi điển hình, dùng để chỉ chi đại diện cho một họ sinh vật.
- Genus Ostrea is the type genus of the family Ostreidae. (Chi Ostrea là chi điển hình của họ Ostreidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostrea (danh từ riêng): tên Latin của chi hàu.
- Ostreidae (danh từ): họ hàu, bao gồm chi Ostrea và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Chi hàu (cách gọi thông thường trong tiếng Việt).
- Giống hàu (thuật ngữ phân loại học tương đương).
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Ostrea: chỉ các loài hàu nằm trong chi này.
- Many bivalves belong to genus Ostrea. (Nhiều loài hai mảnh vỏ thuộc chi Ostrea.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.