genus ostryopsis
A botanist examines a branch of the genus Ostryopsis in a temperate woodland.
Định nghĩa
Danh từ: Genus Ostryopsis là một chi thực vật trong họ Bạch dương (Betulaceae), bao gồm các loài cây bụi đơn tính cùng gốc (monoecious), rụng lá, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Mông Cổ. Các loài trong chi này có hình dáng giống với cây thuộc chi Ostrya (cây trăn sừng), và đôi khi được xếp vào phân họ hoặc họ Carpinaceae.
Ví dụ sử dụng
- là một chi thực vật ít được biết đến, chủ yếu mọc ở các vùng núi cao của Trung Quốc. (Genus Ostryopsis là một chi thực vật ít được biết đến, chủ yếu mọc ở các vùng núi cao của Trung Quốc.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu đặc điểm của chi Ostryopsis để phân loại chúng chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc về genus Ostryopsis": Dùng để chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.
- Loài cây này thuộc về genus Ostryopsis, có hoa đực và hoa cái riêng biệt. (Loài cây này thuộc về chi Ostryopsis, có hoa đực và hoa cái riêng biệt.)
- "Giống với Ostrya": Mô tả sự tương đồng về hình thái giữa và chi .
- Mặc dù genus Ostryopsis giống với Ostrya, nhưng chúng có sự khác biệt về cấu trúc quả. (Mặc dù chi Ostryopsis giống với Ostrya, nhưng chúng có sự khác biệt về cấu trúc quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostryopsis (n): Tên chi, cũng có thể dùng như một danh từ riêng.
- Carpinaceae (n): Phân họ hoặc họ thực vật mà đôi khi được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
- Chi cây bụi Trung Quốc: Mô tả chung về nguồn gốc và dạng sống của .
- Cây bụi đơn tính cùng gốc: Đặc điểm sinh học của các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.