genus papio

genus papio

A troop of baboons from the genus Papio rests on a rocky outcrop.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi khỉ đầu chó: "genus papio" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ chi (genus) bao gồm các loài khỉ đầu chó (baboons). Đây một nhóm động vật thuộc họ khỉ Cựu Thế giới (Cercopithecidae), đặc trưng bởi mõm dài giống chó, kích thước lớn sống theo bầy đàn.

dụ sử dụng
  • (Chi khỉ đầu chó bao gồm năm loài khỉ đầu chó được tìm thấychâu Phi bán đảoRập.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi xã hội của chi khỉ đầu chó để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus papio" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học.
    • Fossil records of genus papio provide clues about ancient primate migration. (Hồ sơ hóa thạch của chi khỉ đầu chó cung cấp manh mối về sự di cư của loài linh trưởng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Papio (danh từ): Tên chi rút gọn, thường dùng thay cho "genus papio" trong các ngữ cảnh không chính thức.
    • Papio is a genus of Old World monkeys. (Papio một chi của loài khỉ Cựu Thế giới.)
  • Baboon (danh từ): Tên thông thường cho các loài thuộc chi Papio.
    • The baboon is known for its distinctive long snout. (Khỉ đầu chó được biết đến với mõm dài đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi khỉ đầu chó: Dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt, dùng trong các tài liệu phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus papio", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus papio".