genus parasitaxus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi thực vật: "genus parasitaxus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm duy nhất một loài: cây thủy tùng ký sinh (parasite yew).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus parasitaxus is native to New Caledonia. (Chi parasitaxus có nguồn gốc từ New Caledonia.)
- Scientists study the genus parasitaxus because of its unique parasitic nature. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi parasitaxus vì bản chất ký sinh độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genus parasitaxus": dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học.
- The genus parasitaxus is a monotypic genus, meaning it contains only one species. (Chi parasitaxus là một chi đơn loài, nghĩa là nó chỉ chứa một loài duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasitaxus (n): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa chữ cái đầu.
- Parasitaxus ustus is the only species in this genus. (Parasitaxus ustus là loài duy nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Monotypic genus: chi đơn loài.
- Parasitic yew: thủy tùng ký sinh (tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan do đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.