genus paris

genus paris

A botanist carefully examines a specimen of genus Paris in the forest.

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ thực vật học):
- Chi Paris: Một chi thực vật hoa trong họ Hành (Melanthiaceae), đôi khi được xếp vào phân họ Trilliaceae. Chi này bao gồm các loài thân thảo lâu năm, thường mọc vòng hoa đơn độc mọctrung tâm, nổi tiếng với loài Paris quadrifolia (trọng lâu bốn ).
- Lưu ý: Từ này tên khoa học Latinh, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản.

dụ sử dụng
  • (Chi Paris đôi khi được xếp vào phân họ Trilliaceae.)
  • (Nhiều loài trong chi Paris mọccác vùng ôn đới của châu Á châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Paris" thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại thực vật học, đặc biệt khi thảo luận về vị trí phân loại của chi này.
    • Taxonomists debate whether the genus Paris should be placed in Melanthiaceae or Trilliaceae. (Các nhà phân loại học tranh luận liệu chi Paris nên được xếp vào họ Melanthiaceae hay Trilliaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Paris (danh từ riêng): Tên thường gọi của các loài trong chi này, dụ .
  • Trilliaceae (danh từ): Phân họ chi Paris đôi khi được xếp vào.
  • Melanthiaceae (danh từ): Họ chính hiện tại của chi Paris.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Trọng lâu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Paris (dựa trên loàitrọng lâu bốn ).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Paris: Các loài thuộc chi Paris.
    • There are about 25 species of genus Paris. ( khoảng 25 loài thuộc chi Paris.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.