genus parnassia
Định nghĩa
Danh từ: genus parnassia (chi Parnassia) là một chi thực vật thuộc họ Duyên hồ (Celastraceae), bao gồm các loài thảo mộc sống ở vùng đầm lầy hoặc đất ẩm, phân bố chủ yếu ở vùng Bắc Cực và các khu vực ôn đới phía Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Parnassia bao gồm các loài như Parnassia palustris, thường được gọi là cỏ đầm lầy của núi Parnassus.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Parnassia để hiểu sự thích nghi của nó với khí hậu lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Species within genus parnassia": các loài thuộc chi Parnassia.
- Many species within genus parnassia are known for their white, delicate flowers. (Nhiều loài thuộc chi Parnassia nổi tiếng với những bông hoa trắng mỏng manh.)
- "The taxonomy of genus parnassia": phân loại học của chi Parnassia.
- The taxonomy of genus parnassia has been revised based on genetic evidence. (Phân loại học của chi Parnassia đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Parnassia (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Parnassia.
- Parnassia is a small herb with heart-shaped leaves. (Parnassia là một loại thảo mộc nhỏ với lá hình trái tim.)
- Parnassiaceae (danh từ số nhiều): một họ thực vật cũ, nay thường được gộp vào họ Duyên hồ.
- The family Parnassiaceae is now considered part of the Celastraceae. (Họ Parnassiaceae ngày nay được xem là một phần của họ Duyên hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Grass of Parnassus (danh từ): tên thông thường cho các loài trong chi Parnassia, đặc biệt là Parnassia palustris.
- The grass of Parnassus is a symbol of purity in some cultures. (Cỏ Parnassus là biểu tượng của sự tinh khiết trong một số nền văn hóa.)
- Bog star (danh từ): tên gọi khác, chỉ các loài thuộc chi Parnassia mọc ở đầm lầy.
- Bog star flowers bloom in late summer. (Hoa bog star nở vào cuối mùa hè.)
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus parnassia, do đây là thuật ngữ khoa học đặc thù.