genus parthenium

genus parthenium

A botanist carefully examines a specimen of genus Parthenium in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Parthenium một chi thực vật nhỏ thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loại cây thân thảo cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đặc điểm chính của chi này các cụm hoa hình chùyđầu cành, với nhiều hoa nhỏ hình tia.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như , thường được gọi là cúc nhiệt đới Santa Maria.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi các đặc tính dược liệu tiềm năng xâm lấn của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Parthenium in taxonomy": Trong phân loại học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.

    • The genus Parthenium is classified under the tribe Heliantheae. (Chi Parthenium được xếp vào tông Heliantheae.)
  • "Invasive species of genus Parthenium": Một số loài trong chi này, như Parthenium hysterophorus, được coi cỏ dại xâm lấn nguy hiểmnhiều vùng nhiệt đới.

    • The spread of genus Parthenium species threatens agricultural productivity. (Sự lây lan của các loài thuộc chi Parthenium đe dọa năng suất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenium (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi này.
    • Parthenium is known for causing allergic reactions in some people. (Cây Parthenium được biết đến với khả năng gây dị ứngmột số người.)
  • Parthenium hysterophorus (Danh từ): Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cỏ parthenium" hoặc "cúc dại".
    • Parthenium hysterophorus is a noxious weed in many countries. (Cỏ Parthenium hysterophorus một loại cỏ độc hạinhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Parthenium (Tiếng Việt): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm thực vật.
    • Chi Parthenium khoảng 16 loài. (Chi Parthenium khoảng 16 loài.)
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi Parthenium: Chỉ các loài thực vật cụ thể trong chi này.
    • Cây thuộc chi Parthenium thường mọcvùng đất hoang. (Các loài cây thuộc chi Parthenium thường mọcvùng đất hoang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Từ gần giống