genus parthenocissus

genus parthenocissus

A gardener carefully trains a genus Parthenocissus vine along a garden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Thường Xuân: "genus Parthenocissus" một chi thực vật trong họ Nho (Vitaceae), bao gồm các loài dây leo thân gỗ. Đặc điểm nổi bật của chi này các tua cuốn (tendrils) đầu hình đĩa, giúp cây bám vào bề mặt như tường hoặc thân cây.
dụ sử dụng
  • The genus Parthenocissus includes the Virginia creeper and Boston ivy.
    (Chi Thường Xuân bao gồm cây dây leo Virginia cây thường xuân Boston.)

  • Plants from the genus Parthenocissus are often used for vertical greening.
    (Các loài thực vật thuộc chi Thường Xuân thường được sử dụng để phủ xanh theo chiều dọc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus Parthenocissus" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) ở cấp chi, nằm giữa họ loài.

    • The genus Parthenocissus is classified under the family Vitaceae.
      (Chi Thường Xuân được phân loại dưới họ Nho.)
  • Trong làm vườn: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về cây cảnh hoặc cây leo.

    • Gardeners value the genus Parthenocissus for its ability to cover walls quickly.
      (Người làm vườn đánh giá cao chi Thường Xuân khả năng phủ tường nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenocissus (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.

    • Parthenocissus quinquefolia is a common species.
      (Parthenocissus quinquefolia một loài phổ biến.)
  • Parthenocissus tricuspidata: Một loài điển hình trong chi, còn gọi là thường xuân Boston.

    • Parthenocissus tricuspidata has three-lobed leaves.
      (Parthenocissus tricuspidata ba thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thường Xuân: Tên tiếng Việt phổ biến cho "genus Parthenocissus".
  • Chi Nho Dại: Một tên gọi khác, dùng trong một số tài liệu thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ này danh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Do tính chất khoa học, từ này không thành ngữ thông dụng trong đời sống.