genus pelargonium
Danh từ: genus pelargonium là một thuật ngữ trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật có hoa thuộc họ Phong lữ (Geraniaceae). Chi này chủ yếu có nguồn gốc từ Nam Phi và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới làm cây cảnh. Các loài trong chi genus pelargonium thường được gọi chung là phong lữ thảo hoặc thiên trúc quỳ, khác với chi Geranium (phong lữ thật sự) về mặt hình thái và đặc điểm sinh học.
- (Chi bao gồm nhiều loại cây cảnh phổ biến như phong lữ thảo lá thơm.)
- (Hầu hết các loài trong chi có nguồn gốc từ Nam Phi, nhưng hiện nay chúng được trồng trong vườn trên khắp thế giới.)
"genus Pelargonium" thường được viết hoa chữ cái đầu tiên của tên chi và in nghiêng trong văn bản khoa học.
- The genus Pelargonium is distinct from Geranium in terms of flower symmetry. (Chi Pelargonium khác biệt với chi Geranium về mặt đối xứng hoa.)
"species within genus Pelargonium": các loài trong chi Pelargonium.
- Researchers have identified over 200 species within genus Pelargonium. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 200 loài trong chi Pelargonium.)
Pelargonium (n): tên gọi thông thường của một loài trong chi này, thường được dùng như từ viết tắt của genus pelargonium.
- I bought a beautiful pelargonium for my balcony. (Tôi đã mua một cây phong lữ thảo đẹp cho ban công của mình.)
Pelargoniums (n, số nhiều): nhiều cây thuộc chi này.
- Pelargoniums are easy to care for and bloom throughout the summer. (Các cây phong lữ thảo rất dễ chăm sóc và nở hoa suốt mùa hè.)
- Geranium (n): thường được dùng nhầm lẫn với , nhưng trong khoa học, là một chi riêng biệt. Trong đời sống hàng ngày, nhiều người gọi là "geranium".
- Many people call pelargoniums "geraniums", but they are botanically different. (Nhiều người gọi phong lữ thảo là "geranium", nhưng về mặt thực vật học chúng khác nhau.)
Cultivated genus pelargonium: chi pelargonium được trồng trọt.
- The cultivated genus pelargonium species are popular in horticulture. (Các loài chi pelargonium được trồng trọt rất phổ biến trong nghề làm vườn.)
Native genus pelargonium: chi pelargonium bản địa.
- South Africa is home to many native genus pelargonium species. (Nam Phi là nơi có nhiều loài chi pelargonium bản địa.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.