genus peripatus

genus peripatus

A scientist carefully observes a genus Peripatus specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Peripatus: "genus peripatus" một thuật ngữ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) của họ Peripatidae. Đây nhóm động vật chân đốt (onychophorans) chủ yếu sốngcác vùng nhiệt đới thuộc Tân Thế giới (châu Mỹ). Chi này chi điển hình (type genus) của họ Peripatidae.
dụ sử dụng
  • (Chi Peripatus bao gồm các loài được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Peripatus để hiểu về sự tiến hóa của động vật chân đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus peripatus as a model organism": sử dụng chi Peripatus như một sinh vật mẫu trong nghiên cứu.
    • The genus peripatus is often used as a model organism in evolutionary biology. (Chi Peripatus thường được sử dụng như một sinh vật mẫu trong sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripatus (n): tên gọi chung cho các loài thuộc chi này (còn gọi là "giun nhung" hoặc "onychophoran").

    • Peripatus is a velvet worm found in tropical forests. (Peripatus một loài giun nhung được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.)
  • Peripatidae (n): họ động vật chứa chi Peripatus.

    • The family Peripatidae includes several genera, with genus peripatus being the most studied. (Họ Peripatidae bao gồm nhiều chi, với chi Peripatus chi được nghiên cứu nhiều nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvet worm: tên thông thường của động vật thuộc ngành Onychophora, bao gồm các loài trong chi Peripatus.
    • Velvet worms are closely related to genus peripatus. (Giun nhung liên quan chặt chẽ đến chi Peripatus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.