genus petteria

genus petteria

A botanist examines the bright yellow flowers of the genus Petteria.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi thực vật: "genus petteria" một danh từ chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này chỉ một loài duy nhất, được gọi là "Dalmatian laburnum" (tên khoa học: Petteria ramentacea). Đây một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, hoa màu vàng, thường mọckhu vực Balkan (như Croatia, Bosnia).

dụ sử dụng
  • (Chi petteria loài đặc hữu của vùng Dalmatian.)
  • (Chỉ một loài duy nhất thuộc về chi petteria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus petteria" trong ngữ cảnh phân loại học: Khi nói về các chi thực vật, "genus petteria" thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ, đơn loài, quan hệ họ hàng gần với các chi khác trong họ Đậu.
    • Botanists classify the Dalmatian laburnum under the genus petteria. (Các nhà thực vật học phân loại cây Dalmatian laburnum dưới chi petteria.)
Biến thể từ gần giống
  • Petteria (n): Tên gọi tắt của chi này, thường được dùng thay cho "genus petteria" trong văn bản khoa học.
    • Petteria is a monotypic genus. (Petteria một chi đơn loài.)
  • Dalmatian laburnum (n): Tên thông thường của loài duy nhất trong chi này.
    • The Dalmatian laburnum is the only species in genus petteria. (Cây Dalmatian laburnum loài duy nhất trong chi petteria.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ một loài duy nhất).
    • Genus petteria is a monotypic genus. (Chi petteria một chi đơn loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus petteria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus petteria".