genus phacelia
Định nghĩa
Danh từ: Chi Phacelia - Một chi thực vật có hoa thuộc họ Mồ hôi (Boraginaceae), bao gồm các loài thảo mộc bản địa châu Mỹ, thường có lá xẻ thùy lông chim và hoa màu xanh lam, tím hoặc trắng mọc thành cụm hình bọ cạp.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Phacelia bao gồm nhiều loài quan trọng cho các loài thụ phấn.)
- (Hoa của chi Phacelia thường có hình dạng cong đặc trưng.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be classified under genus Phacelia": được phân loại dưới chi Phacelia.
- Many plants once thought to be different are now classified under genus Phacelia. (Nhiều loài thực vật từng được cho là khác nhau nay được phân loại dưới chi Phacelia.)
"species of genus Phacelia": các loài thuộc chi Phacelia.
- There are over 150 species of genus Phacelia found in North and South America. (Có hơn 150 loài thuộc chi Phacelia được tìm thấy ở Bắc và Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Phacelia (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- Phacelia tanacetifolia is a common cover crop. (Phacelia tanacetifolia là một loại cây che phủ phổ biến.)
Phacelioid (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của chi Phacelia.
- The phacelioid inflorescence is a defining feature of this genus. (Cụm hoa dạng phacelioid là đặc điểm xác định của chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Chi hoa mồ hôi: tên gọi dân gian do một số loài trong chi này có hoa gây dị ứng.
- Chi cỏ lưỡi rắn: tên gọi khác do hình dạng cụm hoa giống lưỡi rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Phacelia".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Phacelia".