genus phaseolus

genus phaseolus

A gardener plants seeds from the genus Phaseolus in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Phaseolus một danh từ khoa học (thuật ngữ thực vật học) dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc sốngvùng khí hậu ấm áp. Chi này chủ yếu bao gồm các loại đậu nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc biệt các loại đậu ăn hạt hoặc quả non.

dụ sử dụng
  • (Chi Phaseolus bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng như đậu thường đậu Lima.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi Phaseolus để cải thiện năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of the genus Phaseolus": các loài thuộc chi Phaseolus.
    • Many species of the genus Phaseolus are cultivated for their edible seeds. (Nhiều loài thuộc chi Phaseolus được trồng để lấy hạt ăn được.)
  • "Phaseolus vulgaris": tên khoa học của đậu thường (common bean), một loài điển hình trong chi này.
    • Phaseolus vulgaris is the most widely grown species of the genus Phaseolus. (Phaseolus vulgaris loài được trồng rộng rãi nhất trong chi Phaseolus.)
Biến thể từ gần giống
  • Phaseolus (n): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Phaseolus is a genus of flowering plants. (Phaseolus một chi thực vật hoa.)
  • Phaseoloid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Phaseolus.
    • Phaseoloid beans are known for their high protein content. (Các loại đậu thuộc chi Phaseolus được biết đến với hàm lượng protein cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean genus: chi đậu (mô tả chung, không chính xác về mặt khoa học).
  • Legume genus: chi cây họ đậu (rộng hơn, bao gồm nhiều chi khác ngoài Phaseolus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Phaseolus" đây thuật ngữ chuyên ngành.