genus philodendron

Định nghĩa

Danh từ: genus philodendron (chi Philodendron) một từ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Ráy (Araceae). Đây một trong những chi lớn nhất trong họ này, bao gồm nhiều loài cây leo hoặc cây thân thảo nhiệt đới, nguồn gốc từ châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Philodendron bao gồm hơn 400 loài thực vật nhiệt đới.)
  • (Nhiều cây cảnh trong nhà thuộc chi Philodendron, chẳng hạn như cây trầu tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học, được dùng để phân loại mô tả các loài thực vật đặc điểm chung như bóng, thường xanh, khả năng leo bám.
    • Researchers have discovered a new species within the genus philodendron in the Amazon rainforest. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi Philodendron tại rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Philodendron (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi này.
    • I bought a beautiful philodendron for my living room. (Tôi đã mua một cây philodendron đẹp cho phòng khách của mình.)
  • Philodendron scandens (danh từ riêng): tên khoa học của loài trầu leo phổ biến.
  • Araceae (danh từ): họ Ráy, họ thực vật chứa chi Philodendron.
Từ đồng nghĩa
  • Chi trầu : tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho một số loài thuộc chi Philodendron.
  • Cây leo nhiệt đới: mô tả chung về đặc điểm sinh thái của các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Philodendron species: loài Philodendron.
    • This philodendron species is known for its large, split leaves. (Loài Philodendron này nổi tiếng với những chiếc lớn, xẻ thùy.)
  • Climbing philodendron: philodendron leo.
    • The climbing philodendron can grow up to several meters in the wild. (Cây philodendron leo có thể cao tới vài mét trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến genus philodendron do tính chất chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, người ta thường nói: - "A philodendron is a forgiving plant": Một cây philodendron loài cây dễ tha thứ (ám chỉ khả năng sống tốt ít được chăm sóc). - Don't worry if you forget to water it; a philodendron is a forgiving plant. (Đừng lo nếu bạn quên tưới nước; cây philodendron loài cây dễ tha thứ.)