genus phleum
Định nghĩa
Danh từ: Genus Phleum là một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ có nguồn gốc từ các vùng ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như cỏ Timothy, thường được dùng làm cỏ khô.)
- (Chi có nguồn gốc từ các vùng ôn đới của châu Âu và châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Phleum": thuộc về chi .
- This grass species belongs to the genus Phleum. (Loài cỏ này thuộc về chi Phleum.)
Biến thể và từ gần giống
- Phleum pratense (danh từ riêng): loài cỏ Timothy, một loài điển hình trong chi .
- Phleum pratense is widely cultivated for livestock feed. (Phleum pratense được trồng rộng rãi làm thức ăn cho gia súc.)
- Phleum alpinum (danh từ riêng): loài cỏ núi cao trong chi .
- Phleum alpinum grows in mountainous regions. (Phleum alpinum mọc ở các vùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cỏ đuôi mèo: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi (dựa trên hình dạng bông cỏ giống đuôi mèo).
- Chi cỏ Timothy: tên gọi khác dựa trên loài phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.