genus phlox

genus phlox

A gardener plants a genus phlox in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus phlox (chi Phlox) một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Polemoniaceae. Các loài trong chi này có thể cây thân thảo hoặc cây bụi, thường xanh hoặc rụng , sống hàng năm hoặc lâu năm. Chúng dạng mọc lan rộng (diffuse) hoặc mọc thành bụi dày (caespitose), phân bố từ Alaska miền tây Canada đến Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chi Phlox bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Phlox để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus phlox": phân loại thuộc chi Phlox.

    • This new species is classified under genus phlox. (Loài mới này được phân loại thuộc chi Phlox.)
  • "to belong to genus phlox": thuộc về chi Phlox.

    • The plant belongs to genus phlox and is native to North America. (Cây này thuộc chi Phlox nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlox (danh từ): tên gọi chung của các loài trong chi Phlox.

    • The garden is full of colorful phlox. (Khu vườn đầy hoa phlox rực rỡ.)
  • Phlox subulata (danh từ): một loài phlox mọc thành thảm, thường gọi là rêu hồng.

    • Phlox subulata is popular for ground cover. (Phlox subulata được ưa chuộng làm cây phủ mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Phlox: tên tiếng Việt của .
  • Họ Phlox: gia đình thực vật chứa chi Phlox (họ Polemoniaceae).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus phlox.