genus phoeniculus
A colorful woodhoopoo perches on a branch, representing the genus Phoeniculus.
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Phoeniculus: Chi duy nhất của họ Phoeniculidae (họ Chim đầu rìu). Đây là một chi chim có mỏ dài, cong, thường sống ở châu Phi, được biết đến với tên gọi phổ biến là chim đầu rìu.
- (Chi Phoeniculus bao gồm nhiều loài chim đầu rìu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Phoeniculus để hiểu về lịch sử tiến hóa của nó.)
"the only genus in the family Phoeniculidae": chi duy nhất trong họ Phoeniculidae.
- Genus phoeniculus is the only genus in the family Phoeniculidae. (Chi Phoeniculus là chi duy nhất trong họ Phoeniculidae.)
"type and only genus": chi điển hình và duy nhất.
- As the type and only genus, genus phoeniculus defines the family. (Là chi điển hình và duy nhất, chi Phoeniculus định nghĩa họ này.)
Phoeniculidae (danh từ): Họ Chim đầu rìu, họ chứa chi Phoeniculus.
- The family Phoeniculidae is closely related to hoopoes. (Họ Phoeniculidae có quan hệ gần với chim đầu rìu.)
Phoeniculus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng.
- Phoeniculus purpureus is a common species. (Phoeniculus purpureus là một loài phổ biến.)
- Wood-hoopoe genus: chi chim đầu rìu (tên thông thường).
- Phoeniculid genus: chi thuộc họ Phoeniculidae.
Genus phoeniculus species: các loài thuộc chi Phoeniculus.
- There are several genus phoeniculus species across Africa. (Có nhiều loài thuộc chi Phoeniculus trên khắp châu Phi.)
Genus phoeniculus classification: phân loại chi Phoeniculus.
- The genus phoeniculus classification places it in the order Bucerotiformes. (Việc phân loại chi Phoeniculus xếp nó vào bộ Bucerotiformes.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.