genus phrynosoma

genus phrynosoma

A horned lizard of the genus Phrynosoma rests on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Phrynosoma một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài thằn lằn sừng (horned lizards). Đây nhóm bò sát đặc trưng với cơ thể dẹt, nhiều gai nhọn trên đầu thân, thường được gọi là "thằn lằn sừng" hoặc "cóc sừng".

dụ sử dụng
  • (Chi Phrynosoma bao gồm các loài như thằn lằn sừng Texas.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Phrynosoma để hiểu chế phòng vệ độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Genus Phrynosoma thường được dùng trong các bài báo, sách giáo khoa về động vật học hoặc sinh thái học.

    • The classification of genus Phrynosoma has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Phrynosoma đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
  • Trong ngữ cảnh phổ thông: Có thể dùng để chỉ chung các loài thằn lằn sừng.

    • I saw a genus Phrynosoma at the desert zoo. (Tôi đã thấy một con thằn lằn thuộc chi Phrynosoma ở vườn thú sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrynosoma (danh từ riêng): Tên chi, không biến thể.
  • Phrynosomatidae (danh từ): Họ thằn lằn sừng, bao gồm chi Phrynosoma các chi khác.
  • Horned lizard (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn sừng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cóc sừng: Tên gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt phân loại ( chúng thằn lằn, không phải cóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .