genus phylloscopus

genus phylloscopus

A small warbler of the genus Phylloscopus flits among the spring leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Chi chim chích (Phylloscopus) một chi trong họ Chích (Sylviidae), bao gồm các loài chim nhỏ, thường bộ lông màu xanh lục hoặc nâu, sốngcác khu rừng vùng cây bụi. Tên khoa học "Phylloscopus" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "người nhìn " (phyllon = , skopeo = nhìn), ám chỉ tập tính kiếm ăn trên tán của chúng.

dụ sử dụng
  • (Chi Phylloscopus bao gồm nhiều loài chim chích .)
  • (Chi Phylloscopus nổi tiếng với những bài hát phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of genus Phylloscopus": các thành viên của chi Phylloscopus.

    • Many members of genus Phylloscopus migrate long distances. (Nhiều thành viên của chi Phylloscopus di cư đường dài.)
  • "species within genus Phylloscopus": các loài trong chi Phylloscopus.

    • There are over 80 species within genus Phylloscopus. ( hơn 80 loài trong chi Phylloscopus.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylloscopus (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng trong văn bản sinh học.
  • Phylloscopid (tính từ): thuộc về họ chích (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Leaf warbler: chim chích (tên thông thường).
  • Wood warbler: chim chích gỗ (một số loài trong chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Phylloscopus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Phylloscopus".