genus phylloxera
Danh từ riêng (chuyên ngành sinh học): Giống Phylloxera là một chi (giống) điển hình của họ Phylloxeridae, bao gồm các loài rệp cây (rệp vừng) ký sinh trên thực vật. Các loài trong chi này thường gây hại nghiêm trọng cho cây nho và các loại cây thân gỗ khác.
- (Giống Phylloxera bao gồm các loài ăn trên cây nho.)
- (Loài gây hại nổi tiếng nhất trong giống Phylloxera là phylloxera vastatrix.)
Trong phân loại sinh học: "genus Phylloxera" thường được dùng để chỉ nhóm phân loại chính thức, nhấn mạnh vai trò là chi điển hình trong họ.
- Systematists classify aphids under genus Phylloxera due to their unique morphological traits. (Các nhà phân loại học xếp rệp vừng vào giống Phylloxera do các đặc điểm hình thái độc đáo của chúng.)
Trong nông nghiệp và bảo vệ thực vật: thuật ngữ này được dùng để xác định nguồn gốc của dịch hại, đặc biệt là trong lịch sử trồng nho.
- The outbreak of genus Phylloxera in the 19th century devastated European vineyards. (Sự bùng phát của giống Phylloxera vào thế kỷ 19 đã tàn phá các vườn nho châu Âu.)
Phylloxera (danh từ chung): dùng để chỉ bất kỳ loài rệp nào thuộc chi này, hoặc bản thân loài gây hại (thường viết thường).
- Phylloxera is a major threat to grape cultivation. (Rệp phylloxera là mối đe dọa lớn đối với việc trồng nho.)
Phylloxeridae (danh từ, số nhiều): tên họ bao gồm chi Phylloxera.
- The family Phylloxeridae includes several genera, not just Phylloxera. (Họ Phylloxeridae bao gồm nhiều chi, không chỉ riêng Phylloxera.)
- Chi rệp Phylloxera: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào đối tượng gây hại.
- Rệp vừng (Phylloxera): tên thông dụng dùng trong nông nghiệp, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại.
Loài thuộc giống Phylloxera: dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi.
- Các loài thuộc giống Phylloxera thường có vòng đời phức tạp. (Species within genus Phylloxera often have complex life cycles.)
Kiểm soát giống Phylloxera: thuật ngữ trong quản lý dịch hại.
- Kiểm soát giống Phylloxera đòi hỏi các biện pháp canh tác đặc biệt. (Managing genus Phylloxera requires special cultivation methods.)
- "Phylloxera crisis" / "Khủng hoảng Phylloxera": thành ngữ lịch sử chỉ cuộc khủng hoảng nghề trồng nho vào cuối thế kỷ 19 do rệp phylloxera gây ra.
- The phylloxera crisis forced winegrowers to adopt resistant rootstocks. (Cuộc khủng hoảng phylloxera đã buộc các nhà trồng nho phải sử dụng gốc ghép kháng bệnh.)