genus picrasma

genus picrasma

A botanist examines a leaf from a genus Picrasma tree.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thuật ngữ sinh học):
- Chi Picrasma: Một chi nhỏ trong thực vật học, bao gồm các loài cây gỗ rụng , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Á. Đây một đơn vị phân loại dưới họ (thường thuộc họ Simaroubaceae), được sử dụng để phân nhóm các loài cây đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi Picrasma bao gồm các loài như Picrasma quassioides, nổi tiếng với vỏ cây dược tính.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Picrasma để hiểu mối quan hệ tiến hóa của trong họ Simaroubaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify within the genus Picrasma": phân loại trong chi Picrasma.

    • Several new tree species were classified within the genus Picrasma after DNA analysis. (Một số loài cây mới đã được phân loại trong chi Picrasma sau khi phân tích DNA.)
  • "the genus Picrasma is characterized by": chi Picrasma được đặc trưng bởi.

    • The genus Picrasma is characterized by its compound leaves and bitter-tasting bark. (Chi Picrasma được đặc trưng bởi kép vỏ cây vị đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Picrasma (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • Picrasma quassioides is a common species in East Asia. (Picrasma quassioides một loài phổ biếnĐông Á.)
  • Picrasmoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Picrasma.

    • The picrasmoid compounds are being studied for their anti-cancer properties. (Các hợp chất picrasmoid đang được nghiên cứu về đặc tính chống ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây thuốc (trong ngữ cảnh dược liệu): thường được gọi là "cây khổ sâm" hoặc "cây quassia".
  • Nhóm thực vật nhiệt đới: ám chỉ các loài cây gỗ rụng trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ riêng khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)