genus pinguicula
Định nghĩa
Danh từ: Chi Pinguicula (thường được gọi là cây bơ) là một chi lớn gồm các loài thực vật ăn thịt, gần như không có thân, mọc ở đầm lầy than bùn. Chúng phân bố từ châu Âu và châu Mỹ đến Nam Cực.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Pinguicula bao gồm nhiều loài thực vật ăn thịt.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Pinguicula để hiểu sự thích nghi trong môi trường đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Pinguicula" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm chung.
- The classification of genus Pinguicula has changed over time. (Việc phân loại chi Pinguicula đã thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinguicula (danh từ): tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này.
- Pinguicula vulgaris is a common species of butterwort. (Pinguicula vulgaris là một loài cây bơ phổ biến.)
- Pinguiculaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Pinguicula.
- The family Pinguiculaceae includes several genera of carnivorous plants. (Họ Pinguiculaceae bao gồm một số chi thực vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Butterworts (danh từ số nhiều): tên gọi thông thường của các loài trong chi Pinguicula.
- Butterworts are known for their sticky leaves that trap insects. (Cây bơ nổi tiếng với lá dính để bẫy côn trùng.)
Các cụm từ liên quan
- Genus Pinguicula species: các loài thuộc chi Pinguicula.
- Many genus Pinguicula species are found in temperate regions. (Nhiều loài thuộc chi Pinguicula được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Pinguicula" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.