genus pinguinus
Định nghĩa
Danh từ: Chi Pinguinus là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) chim biển đã tuyệt chủng, bao gồm loài duy nhất là chim Great Auk (Pinguinus impennis). Đây là loài chim không biết bay, sống ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương, đã bị tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Pinguinus hiện đã tuyệt chủng, nhưng hóa thạch của nó đã được tìm thấy ở nhiều vùng ven biển.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pinguinus để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim không biết bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the only species within the genus Pinguinus": loài duy nhất trong chi Pinguinus, tức là Great Auk (Pinguinus impennis).
- The Great Auk is the only species within the genus Pinguinus. (Chim Great Auk là loài duy nhất trong chi Pinguinus.)
- "genus Pinguinus was once widespread": chi Pinguinus từng phổ biến rộng rãi.
- Before extinction, the genus Pinguinus was once widespread across the North Atlantic. (Trước khi tuyệt chủng, chi Pinguinus từng phổ biến rộng rãi trên khắp Bắc Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinguinus impennis (danh từ): tên khoa học của loài Great Auk, loài duy nhất trong chi Pinguinus.
- Pinguinus impennis was hunted to extinction in the 19th century. (Pinguinus impennis đã bị săn bắt đến tuyệt chủng vào thế kỷ 19.)
- Great Auk (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho loài này.
- The Great Auk is often confused with penguins. (Chim Great Auk thường bị nhầm lẫn với chim cánh cụt.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chim cánh cụt giả: một cách gọi không chính thức, vì chim Great Auk có ngoại hình giống chim cánh cụt nhưng không có quan hệ họ hàng gần.
- Alca impennis: tên khoa học cũ của loài Great Auk, trước khi được phân loại vào chi Pinguinus.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại chi Pinguinus: quá trình xác định vị trí của chi này trong hệ thống phân loại sinh học.
- The classification of genus Pinguinus places it within the family Alcidae. (Phân loại chi Pinguinus đặt nó trong họ Alcidae.)
- Tuyệt chủng của chi Pinguinus: sự biến mất hoàn toàn của chi này khỏi Trái Đất.
- The extinction of genus Pinguinus was caused by overhunting. (Sự tuyệt chủng của chi Pinguinus là do săn bắt quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Như Great Auk: thành ngữ ám chỉ một thứ đã biến mất hoặc lỗi thời, tương tự như "như khủng long".
- Công nghệ này đã trở nên lỗi thời như Great Auk vậy. (This technology has become as obsolete as the Great Auk.)