genus pinicola

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Pinicola: "genus pinicola" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Fringillidae (họ Sẻ thông). Chi này bao gồm các loài chim sẻ mỏ khỏe, thường sốngvùng ôn đới lạnh, đặc biệt Bắc Mỹ Âu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Pinicola bao gồm các loài như Chim sẻ thông đỏ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Pinicola sự thích nghi độc đáo của mỏ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Member of genus pinicola": thành viên của chi Pinicola.

    • The Pine Grosbeak is a well-known member of genus pinicola. (Chim sẻ thông đỏ một thành viên nổi tiếng của chi Pinicola.)
  • "Classification within genus pinicola": phân loại trong chi Pinicola.

    • Taxonomists debate the classification within genus pinicola. (Các nhà phân loại học tranh luận về cách phân loại trong chi Pinicola.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinicola (danh từ): tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.

    • Pinicola is a genus of finches. (Pinicola một chi chim sẻ.)
  • Fringillidae (danh từ): họ Sẻ thông, họ lớn chứa chi Pinicola.

    • Fringillidae includes many seed-eating birds. (Họ Fringillidae bao gồm nhiều loài chim ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim sẻ thông: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus pinicola".
  • Pine Grosbeak genus: tên thông dụng trong tiếng Anh chỉ chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ sinh học chuyên biệt.