genus piper

genus piper

A botanist examines a specimen of the genus Piper in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Hồ tiêumột chi thực vật thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), bao gồm nhiều loài cây bụi nhiệt đới chủ yếu dạng leo. Đây chi điển hình của họ này, với các loài nổi bật như hồ tiêu (Piper nigrum) cho gia vị.

dụ sử dụng
  • (Hồ tiêu đen, một loài trong chi Hồ tiêu, nguồn gốc của hạt tiêu đen.)
  • (Nhiều cây trong chi Hồ tiêu đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Piperaceae": chi điển hình của họ Hồ tiêu, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của họ thực vật đó.
    • Genus piper serves as the type genus for the Piperaceae family. (Chi Hồ tiêu đóng vai trò chi điển hình cho họ Hồ tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piper (n): tên khoa học của chi, cũng có thể dùng để chỉ chung các loài trong chi này (trong ngữ cảnh thực vật học).

    • The genus Piper includes over 1,000 species. (Chi Piper bao gồm hơn 1.000 loài.)
  • Piperaceous (adj): thuộc về họ Hồ tiêu (Piperaceae).

    • Piperaceous plants are common in tropical regions. (Các cây thuộc họ Hồ tiêu phổ biếnvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pepper genus: chi hồ tiêu (dịch nghĩa thông thường, không chính thức trong danh pháp khoa học).
  • Piper (tên khoa học): dùng trong phân loại thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus piper".

Từ gần giống