genus plasmodium

genus plasmodium

A scientist examines a slide showing the genus Plasmodium under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Plasmodium: "genus plasmodium" một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Plasmodiidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài ký sinh trùng đơn bào gây bệnh sốt rétđộng vật xương sống, bao gồm cả con người.
    • Ký sinh trùng sốt rét: Trong ngữ cảnh y học sinh học, "genus plasmodium" thường được dùng để nói về các loài ký sinh trùng thuộc chi này, đặc biệt Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovale.
dụ sử dụng
  • (Chi Plasmodium bao gồm các loài gây bệnh sốt rétngười.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của chi Plasmodium để phát triển các phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Plasmodium is the type genus of the family Plasmodiidae": chi Plasmodium chi điển hình của họ Plasmodiidae.

    • In taxonomy, genus Plasmodium serves as the reference for classifying related parasites. (Trong phân loại học, chi Plasmodium đóng vai trò chuẩn mực để phân loại các ký sinh trùng liên quan.)
  • "species within genus Plasmodium": các loài trong chi Plasmodium.

    • There are over 200 species within the genus Plasmodium, but only a few infect humans. ( hơn 200 loài trong chi Plasmodium, nhưng chỉ một số ít lây nhiễm cho con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmodium (danh từ): dạng số ít, chỉ một loài hoặc cá thể trong chi này.

    • A single Plasmodium can multiply rapidly in the host's bloodstream. (Một ký sinh trùng Plasmodium duy nhất có thể nhân lên nhanh chóng trong máu của vật chủ.)
  • Plasmodia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của Plasmodium.

    • The plasmodia are transmitted through mosquito bites. (Các ký sinh trùng Plasmodium được truyền qua vết cắn của muỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng sốt rét: từ mô tả thông thường, không chính xác về mặt phân loại học.
  • Chi ký sinh trùng đơn bào gây sốt rét: mô tả dài hơn, nhấn mạnh đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus plasmodium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus plasmodium". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc y học.