genus platypoecilus

genus platypoecilus

A student observes a genus platypoecilus in a freshwater aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Platypoecilus một danh pháp khoa học (thuật ngữ phân loại học) dùng để chỉ một chi trong họ Poeciliidae, bao gồm các loài cá nước ngọt nhỏ, thường được biết đến với tên gọi chung Platypoecilus. Chi này đặc điểm đực thường màu sắc sặc sỡ vây đuôi phát triển. Trong ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này ít được sử dụng ngoài lĩnh vực sinh học hoặc nuôi cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi Platypoecilus bao gồm nhiều loài nhỏ, nhiều màu sắc.)
  • (Trong bể , thuộc chi Platypoecilus được ưa chuộng màu sắc rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "genus Platypoecilus" được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm loài quan hệ họ hàng gần.
    • The genus Platypoecilus was first described by ichthyologists in the 19th century. (Chi Platypoecilus lần đầu tiên được các nhà ngư học mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Platypoecilus (danh từ): tên chi, viết hoa chữ cái đầu tiên.
  • Platypoecilus maculatus (danh từ khoa học): một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là bảy màu đốm.
  • Poeciliidae (danh từ): họ chi Platypoecilus thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Platypoecilus: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Danh pháp Platypoecilus: thuật ngữ thay thế trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus Platypoecilus" thuật ngữ chuyên môn, không thành ngữ thông dụng.