genus plectania
A scientist carefully examines a specimen of the genus Plectania under a magnifying glass.
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành sinh học):
- Chi nấm Plectania: "genus plectania" là một chi nấm thuộc họ Pezizaceae, có quan hệ gần gũi với chi Peziza và thường được xếp vào chi này.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nấm Plectania bao gồm một số loài nấm chén.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phân loại học của chi nấm Plectania trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus plectania" trong phân loại học: chỉ một đơn vị phân loại ở bậc chi.
- The genus plectania is distinguished by its cup-shaped ascomata. (Chi nấm Plectania được phân biệt bởi quả thể hình chén của nó.)
"genus plectania" trong ngữ cảnh so sánh: thường được so sánh với chi Peziza.
- Although closely related, genus plectania can be separated from Peziza by spore characteristics. (Mặc dù có quan hệ gần gũi, chi nấm Plectania có thể được tách khỏi Peziza dựa trên đặc điểm bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Plectania (danh từ riêng): tên gọi của chi nấm này.
- Plectania is a small genus within the Pezizaceae family. (Plectania là một chi nhỏ trong họ Pezizaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dùng "chi Plectania" hoặc "nấm thuộc chi Plectania".
- Peziza (chi nấm chén): một chi có quan hệ họ hàng gần.
Các cụm từ liên quan
"species of genus plectania": các loài thuộc chi nấm Plectania.
- Several species of genus plectania are found in temperate forests. (Nhiều loài thuộc chi nấm Plectania được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.)
"genus plectania classification": phân loại chi nấm Plectania.
- The genus plectania classification has been revised based on molecular data. (Phân loại chi nấm Plectania đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus plectania" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.