genus pleurothallis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Pleurothallis: "Genus pleurothallis" một danh từ chỉ một chi thực vật lớn trong họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) hoặc thạch sinh (sống trên đá). Chi này phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Chi Pleurothallis chứa hơn 1.000 loài phong lan.)
  • (Nhiều loài trong chi Pleurothallis hoa nhỏ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus pleurothallis" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • Botanists have reclassified several orchids under the genus pleurothallis. (Các nhà thực vật học đã phân loại lại một số loài phong lan dưới chi Pleurothallis.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurothallis (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Pleurothallis is a diverse genus with many hybrids. (Pleurothallis một chi đa dạng với nhiều giống lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi phong lan Pleurothallis: Cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào nhóm thực vật.
  • Phân họ Pleurothallidinae: Một cấp phân loại cao hơn, bao gồm chi Pleurothallis các chi liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Genus pleurothallis" một danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Thuật ngữ này không thành ngữ thông dụng trong tiếng Việt.