genus pleurotus

genus pleurotus

A chef carefully selects a fresh genus Pleurotus from a market stall.

Định nghĩa

Danh từ: chi Pleurotus một chi nấm thuộc họ Pleurotaceae, bao gồm các loài nấm bào tử màu trắng nấm thường cuống lệch tâm. Đây một chi nấm quan trọng trong ngành trồng nấm, đặc biệt ở Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Chi Pleurotus bao gồm nhiều loại nấm ăn được như nấm .)
  • (Nghiên cứu chi Pleurotus cần thiết cho việc trồng nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Pleurotus" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ một nhóm nấm cụ thể.

    • Researchers identified the mushroom as belonging to genus Pleurotus. (Các nhà nghiên cứu xác định loại nấm này thuộc chi Pleurotus.)
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "genus Pleurotus" thường liên quan đến nấm (Pleurotus ostreatus), một loại nấm phổ biến.

    • Genus Pleurotus mushrooms are widely used in Asian cuisine. (Nấm thuộc chi Pleurotus được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurotus (n): tên chi nấm, thường dùng để chỉ các loài trong chi này.

    • Pleurotus eryngii is another species in the same genus. (Pleurotus eryngii một loài khác trong cùng chi.)
  • Pleurotaceae (n): họ nấm chứa chi Pleurotus.

    • Pleurotaceae includes both edible and medicinal mushrooms. (Họ Pleurotaceae bao gồm cả nấm ăn được nấm dược liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm : tên thông thường của một số loài trong chi Pleurotus.

    • Oyster mushrooms belong to genus Pleurotus. (Nấm thuộc chi Pleurotus.)
  • Nấm đông : một loại nấm khác, không cùng chi, nhưng thường bị nhầm lẫn.

    • Shiitake mushrooms are from genus Lentinula, not genus Pleurotus. (Nấm đông thuộc chi Lentinula, không phải chi Pleurotus.)
Các cụm từ liên quan
  • Pleurotus ostreatus: loài nấm phổ biến nhất.

    • Pleurotus ostreatus is a key species in the genus Pleurotus. (Pleurotus ostreatus loài chủ chốt trong chi Pleurotus.)
  • Pleurotus eryngii: loài nấm vua (king oyster mushroom).

    • Pleurotus eryngii has a thick stem and is highly prized. (Pleurotus eryngii cuống dày được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Pleurotus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ "nấm " có thể xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "Nấm trồng trên thân gỗ": ám chỉ một phương pháp trồng nấm tự nhiên.
    • "Ăn nấm như ăn thịt": nói về hương vị đậm đà của nấm .