genus plicatoperipatus

genus plicatoperipatus

A scientist carefully examines a specimen of genus plicatoperipatus under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Plicatoperipatus: "genus Plicatoperipatus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Peripatidae. Đây một đơn vị phân loại sinh học, bao gồm các loài động vật thuộc nhóm ngành Onychophora (giun nhung).
dụ sử dụng
  • (Chi Plicatoperipatus một nhóm nhỏ các loài giun nhung.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Plicatoperipatus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the genus Plicatoperipatus": các thành viên của chi Plicatoperipatus.

    • The members of the genus Plicatoperipatus are found in tropical regions. (Các thành viên của chi Plicatoperipatus được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • "classified under the genus Plicatoperipatus": được phân loại dưới chi Plicatoperipatus.

    • This species is classified under the genus Plicatoperipatus. (Loài này được phân loại dưới chi Plicatoperipatus.)
Biến thể từ gần giống
  • Plicatoperipatus (n): tên chi, không biến thể phổ biến khác.
  • Peripatidae (n): họ Peripatidae, họ chứa chi Plicatoperipatus.
    • Peripatidae is a family of velvet worms. (Peripatidae một họ giun nhung.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi giun nhung Plicatoperipatus: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt để chỉ chi này.
  • Taxonomic genus Plicatoperipatus: chi phân loại Plicatoperipatus (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "genus Plicatoperipatus" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.