genus poa

genus poa

A botanist examines a specimen of the genus Poa in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Poa: "genus poa" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm chủ yếu các loài cỏ lâu năm, thường mọccác vùng khí hậu ôn đới mát mẻ. Chi này tên thông dụng "cỏ mật" hoặc "cỏ xanh".

dụ sử dụng
  • (Chi Poa bao gồm nhiều loài được sử dụng cho bãi cỏ đồng cỏ.)
  • (Việc phân loại chi Poa rất quan trọng đối với các nhà thực vật học nghiên cứu hệ sinh thái đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus poa" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm các loài cỏ đặc điểm chung, dụ:
    • The morphological traits of genus poa help distinguish it from other grass genera. (Các đặc điểm hình thái của chi Poa giúp phân biệt với các chi cỏ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Poa (danh từ): tên rút gọn của "genus poa", thường dùng trong các tài liệu sinh học.

    • Poa annua is a common weed in temperate regions. (Poa annua một loài cỏ dại phổ biếnvùng ôn đới.)
  • Poaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Poa.

    • The family Poaceae includes many economically important grasses. (Họ Poaceae bao gồm nhiều loài cỏ giá trị kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ mật: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
    • Genus poa is often referred to as "chi cỏ mật" in Vietnamese botanical texts. (Chi Poa thường được gọi là "chi cỏ mật" trong các văn bản thực vật học tiếng Việt.)
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus poa: các loài trong chi Poa.

    • There are over 500 species within genus poa. ( hơn 500 loài trong chi Poa.)
  • Genus poa taxonomy: phân loại học của chi Poa.

    • Taxonomy of genus poa has been revised multiple times. (Phân loại học của chi Poa đã được sửa đổi nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus poa".