genus pogonia

genus pogonia

A small genus pogonia orchid blooms in a mossy bog.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ khoa học): - Chi Pogonia: Một chi nhỏ nhưng phân bố rộng rãi trong họ Phong lan (Orchidaceae), quan hệ gần gũi với chi Cleistes. Các loài thuộc chi này thường mọcnhững khu vực ẩm ướt hoặc đầm lầy thuộc vùng ôn đới phía Bắc.

dụ sử dụng
  • (Chi Pogonia bao gồm một số loài phong lan sống trên mặt đất.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu chi Pogonia ở những khu vực đầm lầy ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Pogonia is closely related to genus Cleistes": Chi Pogonia quan hệ gần gũi với chi Cleistes, một chi phong lan khác.
    • Taxonomists have debated whether genus Pogonia should be merged with genus Cleistes. (Các nhà phân loại học đã tranh luận liệu chi Pogonia nên được hợp nhất với chi Cleistes hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogonia (không "genus"): Tên chung để chỉ các loài trong chi này.
    • I found a beautiful Pogonia in the swamp. (Tôi đã tìm thấy một cây Pogonia đẹp trong đầm lầy.)
  • Pogonia ophioglossoides: Một loài điển hình của chi Pogonia, thường được gọi là "phong lan rắn".
  • Cleistes: Một chi phong lan khác quan hệ gần gũi với chi Pogonia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi phong lan Pogonia: Cụm từ mô tả tương đương trong tiếng Việt.
  • Orchid genus Pogonia: Cụm từ tiếng Anh mô tả chi phong lan này.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Pogonia species": Các loài thuộc chi Pogonia.
    • Many genus Pogonia species are found in North America. (Nhiều loài thuộc chi Pogonia được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • "genus Pogonia habitat": Môi trường sống của chi Pogonia.
    • The genus Pogonia habitat typically includes damp bogs. (Môi trường sống của chi Pogonia thường bao gồm các đầm lầy ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Pogonia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.