genus polycirrus

genus polycirrus

A marine biologist carefully examines a specimen of the genus Polycirrus.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Polycirrus (chi Polycirrus) một chi giun nhiều (polychaete) biển thân mềm, thuộc họ Terebellidae. Các loài trong chi này thường sống trong ống hoặc hang dưới đáy biển cơ thể dài, mảnh, với nhiều nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chi Polycirrus bao gồm các loài đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy trong hệ sinh thái biển.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc chi Polycirrus ngoài khơi bờ biển Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the genus Polycirrus": thuộc về chi Polycirrus.

    • The worm found in the sediment sample belongs to the genus Polycirrus. (Con giun tìm thấy trong mẫu trầm tích thuộc về chi Polycirrus.)
  • "species of genus Polycirrus": các loài của chi Polycirrus.

    • Several species of genus Polycirrus are known for their ability to filter-feed. (Một số loài của chi Polycirrus được biết đến với khả năng lọc thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycirrus (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Terebellidae (danh từ): họ giun nhiều chi Polycirrus thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Giun nhiều thân mềm: mô tả chung cho các loài trong chi này (không phải tên khoa học chính thức).
  • Polychaete mềm: cách gọi khác dựa trên đặc điểm cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do đây thuật ngữ khoa học, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thành ngữ không áp dụng cho thuật ngữ phân loại học này.