genus polyodon

genus polyodon

A scientist carefully examines a fossil of the genus Polyodon.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Polyodon: "genus polyodon" một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) duy nhất trong họ Polyodontidae. Chi này bao gồm các loài cá tầm thìa (cá tầm mũi dài), nổi bật với cái mõm dài rộng hình mái chèo, dùng để cảm nhận con mồi trong nước.

dụ sử dụng
  • (Chi Polyodon bao gồm cá tầm thìa Mỹ, một loài cá nước ngọt nguồn gốc từ lưu vực sông Mississippi.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cá tầm thìa Trung Quốc vào chi Polyodon, mặc dù hiện được coi đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Polyodontidae": chi điển hình của họ Polyodontidae.
    • The genus polyodon serves as the type genus for the family Polyodontidae, meaning it is the reference group for the family's characteristics. (Chi Polyodon đóng vai trò chi điển hình cho họ Polyodontidae, nghĩa nhóm tham chiếu cho các đặc điểm của họ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyodontidae (danh từ): họ cá tầm thìa, bao gồm các loài mõm dài.

    • The Polyodontidae family is known for its unique paddle-shaped snouts. (Họ Polyodontidae nổi tiếng với những cái mõm hình mái chèo độc đáo.)
  • Polyodon spathula (danh từ): tên khoa học của loài cá tầm thìa Mỹ, loài duy nhất còn tồn tại trong chi Polyodon.

    • Polyodon spathula is the only living species within the genus polyodon. (Polyodon spathula loài duy nhất còn sống trong chi Polyodon.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá tầm thìa: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho chi Polyodon.
    • Chi cá tầm thìa bao gồm các loài cá nước ngọt mõm dài. (The genus polyodon includes freshwater fish with long snouts.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.