genus pomaderris

genus pomaderris

A botanist examines a flowering genus Pomaderris in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: genus pomaderris một chi thực vật thuộc họ Rhamnaceae, bao gồm các loài cây bụi cây thân gỗ nguồn gốc từ khu vực Australasia (Úc, New Zealand các đảo lân cận). Chi này được đặt tên từ tiếng Hy Lạp "poma" (nắp) "derris" (da), ám chỉ vỏ hạt màng bao phủ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài bản địa của Úc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu về sự tiến hóa thực vật ở Australasia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, "genus pomaderris" được dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc sách thực vật học.
  • (Việc phân loại chi đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomaderris (danh từ riêng): tên thông thường của các loài trong chi này, dụ: (loài cây bụi hoa nhỏ).
  • Rhamnaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Australasia: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải "một chi cây bụi cây thân gỗ vùng Australasia".
Các cụm từ liên quan
  • : các loài thuộc chi .
  • : đặc hữu của chi .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus pomaderris đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.