genus poncirus

genus poncirus

A botanist examines a sprig from a genus Poncirus plant.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Poncirusmột chi thực vật thuộc họ Cam (Rutaceae), chỉ gồm một loài duy nhất là cam ba lá (trifoliate orange).

dụ sử dụng
  • (Chi Poncirus nguồn gốc từ miền bắc Trung Quốc Hàn Quốc.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu chi Poncirus các đặc tính chịu lạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus poncirus trifoliata": tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này, tức cam ba lá.
    • The species genus poncirus trifoliata is used as rootstock for citrus trees. (Loài cam ba lá thuộc chi Poncirus được dùng làm gốc ghép cho cây múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poncirus trifoliata (danh từ): cam ba láloài duy nhất trong chi Poncirus.
    • Poncirus trifoliata produces small, sour fruits. (Cam ba lá cho quả nhỏ, chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Trifoliate orange: cam ba lá (tên thông dụng).
  • Hardy orange: cam chịu lạnh (tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "genus poncirus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không .