genus pongamia

genus pongamia

A botanist examines a leaf from a genus Pongamia tree.

Định nghĩa

Danh từ: "genus pongamia" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm một loài duy nhấtcây dầu Ấn Độ (Indian beech), tên khoa học Pongamia pinnata.

dụ sử dụng
  • (Chi Pongamia được biết đến với một loài duy nhất: Pongamia pinnata.)
  • (Cây thuộc chi Pongamia thường được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Pongamia" thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân loại sinh học, đặc biệt trong các tài liệu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
    • Researchers are studying the seeds of genus Pongamia for their oil content. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hạt của chi Pongamia về hàm lượng dầu của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pongamia (n): tên gọi thông thường của chi này, không dạng số nhiều danh từ khoa học.
  • Pongamia pinnata (n): tên loài cụ thể trong chi Pongamia, còn gọi là cây dầu Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi dầu : tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho genus Pongamia.
  • Indian beech: tên gọi tiếng Anh phổ biến cho loài Pongamia pinnata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "genus Pongamia" thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống